YiWordsYiWords

gǎn

cảm kích

động từ tiếng Trung
感激 cảm kích

Cụm từ thường dùng

shēngǎngǎn
cảm kích sâu sắc
gǎnxīn
cảm kích tấm lòng

Câu ví dụ

hěngǎndebāngzhù
Tôi rất cảm kích sự giúp đỡ của bạn.
mengǎndexīn
Chúng tôi cảm kích tấm lòng của anh.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"cảm kích" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cảm kích" trong tiếng Trung là 感激, đọc là gǎn jī.
感激 nghĩa là gì?
感激 (gǎn jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "cảm kích".
感激 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 感激 ngay trên trang này.
Đặt câu với 感激 như thế nào?
Ví dụ: 我很感激你的帮助。 (Tôi rất cảm kích sự giúp đỡ của bạn.); 我们感激你的心意。 (Chúng tôi cảm kích tấm lòng của anh.).

Muốn nhớ "感激" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí