"định mệnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"định mệnh" trong tiếng Trung là 注定, đọc là zhù dìng.
注定 nghĩa là gì?
注定 (zhù dìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "định mệnh".
注定 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 注定 ngay trên trang này.
Đặt câu với 注定 như thế nào?
Ví dụ: 我们相遇是命中注定。 (Chúng ta gặp nhau là định mệnh.); 他不相信注定。 (Anh ấy không tin vào định mệnh.).