YiWordsYiWords

zhùdìng

định mệnh

danh từ tiếng Trung
注定 định mệnh

Cụm từ thường dùng

zhùdìngānpái
định mệnh an bài
相信xiāng xìn注定zhù dìng
tin vào định mệnh

Câu ví dụ

我们wǒ men相遇xiāng yùshì命中注定mìng zhōng zhù dìng
Chúng ta gặp nhau là định mệnh.
相信xiāng xìn注定zhù dìng
Anh ấy không tin vào định mệnh.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"định mệnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"định mệnh" trong tiếng Trung là 注定, đọc là zhù dìng.
注定 nghĩa là gì?
注定 (zhù dìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "định mệnh".
注定 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 注定 ngay trên trang này.
Đặt câu với 注定 như thế nào?
Ví dụ: 我们相遇是命中注定。 (Chúng ta gặp nhau là định mệnh.); 他不相信注定。 (Anh ấy không tin vào định mệnh.).

Muốn nhớ "注定" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí