YiWordsYiWords

kǒng

sợ hãi

danh từ tiếng Trung
恐惧 sợ hãi

Cụm từ thường dùng

kǒnggǎn
cảm giác sợ hãi
kǒng
nỗi sợ hãi

Câu ví dụ

rénshígǎndàokǒng
Tôi cảm thấy sợ hãi khi ở một mình.
kǒngrànggǎnkāikǒu
Sợ hãi làm anh ấy không dám nói.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"sợ hãi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sợ hãi" trong tiếng Trung là 恐惧, đọc là kǒng jù.
恐惧 nghĩa là gì?
恐惧 (kǒng jù) trong tiếng Trung có nghĩa là "sợ hãi".
恐惧 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 恐惧 ngay trên trang này.
Đặt câu với 恐惧 như thế nào?
Ví dụ: 我一个人时感到恐惧。 (Tôi cảm thấy sợ hãi khi ở một mình.); 恐惧让他不敢开口。 (Sợ hãi làm anh ấy không dám nói.).

Muốn nhớ "恐惧" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí