"sợ hãi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sợ hãi" trong tiếng Trung là 恐惧, đọc là kǒng jù.
恐惧 nghĩa là gì?
恐惧 (kǒng jù) trong tiếng Trung có nghĩa là "sợ hãi".
恐惧 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 恐惧 ngay trên trang này.
Đặt câu với 恐惧 như thế nào?
Ví dụ: 我一个人时感到恐惧。 (Tôi cảm thấy sợ hãi khi ở một mình.); 恐惧让他不敢开口。 (Sợ hãi làm anh ấy không dám nói.).