"dày vò" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dày vò" trong tiếng Trung là 折磨, đọc là zhé mó.
折磨 nghĩa là gì?
折磨 (zhé mó) trong tiếng Trung có nghĩa là "dày vò".
折磨 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 折磨 ngay trên trang này.
Đặt câu với 折磨 như thế nào?
Ví dụ: 思念每晚折磨着我。 (Nỗi nhớ dày vò tôi mỗi đêm.); 他被内疚感折磨着。 (Anh ấy bị dày vò bởi cảm giác tội lỗi.).