YiWordsYiWords

jié

kết cục

danh từ tiếng Trung
结局 kết cục

Cụm từ thường dùng

bēicǎnjié
kết cục bi thảm
měihǎojié
kết cục tốt đẹp

Câu ví dụ

diànyǐngyǒuwàidejié
Phim có một kết cục bất ngờ.
大家dà jiādōu希望xī wàngyǒuhǎo结局jié jú
Ai cũng mong một kết cục tốt đẹp.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"kết cục" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kết cục" trong tiếng Trung là 结局, đọc là jié jú.
结局 nghĩa là gì?
结局 (jié jú) trong tiếng Trung có nghĩa là "kết cục".
结局 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 结局 ngay trên trang này.
Đặt câu với 结局 như thế nào?
Ví dụ: 电影有一个意外的结局。 (Phim có một kết cục bất ngờ.); 大家都希望有个好结局。 (Ai cũng mong một kết cục tốt đẹp.).

Muốn nhớ "结局" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí