"kết cục" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kết cục" trong tiếng Trung là 结局, đọc là jié jú.
结局 nghĩa là gì?
结局 (jié jú) trong tiếng Trung có nghĩa là "kết cục".
结局 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 结局 ngay trên trang này.
Đặt câu với 结局 như thế nào?
Ví dụ: 电影有一个意外的结局。 (Phim có một kết cục bất ngờ.); 大家都希望有个好结局。 (Ai cũng mong một kết cục tốt đẹp.).