"cám dỗ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cám dỗ" trong tiếng Trung là 诱惑, đọc là yòu huò.
诱惑 nghĩa là gì?
诱惑 (yòu huò) trong tiếng Trung có nghĩa là "cám dỗ".
诱惑 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 诱惑 ngay trên trang này.
Đặt câu với 诱惑 như thế nào?
Ví dụ: 他无法抵抗诱惑。 (Anh ấy không cưỡng lại được cám dỗ.); 现代社会诱惑很大。 (Cám dỗ rất lớn trong xã hội hiện đại.).