YiWordsYiWords

Cùng cách viết:有货

yòuhuò

cám dỗ

danh từ tiếng Trung
诱惑 cám dỗ

Cụm từ thường dùng

yòuhuò
sự cám dỗ
zhìyòuhuò
cám dỗ vật chất

Câu ví dụ

kàngyòuhuò
Anh ấy không cưỡng lại được cám dỗ.
xiàndàishèhuìyòuhuòhěn
Cám dỗ rất lớn trong xã hội hiện đại.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"cám dỗ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cám dỗ" trong tiếng Trung là 诱惑, đọc là yòu huò.
诱惑 nghĩa là gì?
诱惑 (yòu huò) trong tiếng Trung có nghĩa là "cám dỗ".
诱惑 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 诱惑 ngay trên trang này.
Đặt câu với 诱惑 như thế nào?
Ví dụ: 他无法抵抗诱惑。 (Anh ấy không cưỡng lại được cám dỗ.); 现代社会诱惑很大。 (Cám dỗ rất lớn trong xã hội hiện đại.).

Muốn nhớ "诱惑" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí