YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

xiā

tính từ tiếng Trung
瞎 mù

Cụm từ thường dùng

quánxiā
mù loà
xiā
mù chữ

Câu ví dụ

cóngxiǎojiùxiāle
Anh ấy bị mù từ nhỏ.
zàifāngmiànshìxiā
Tôi mù công nghệ.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"mù" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mù" trong tiếng Trung là 瞎, đọc là xiā.
瞎 nghĩa là gì?
瞎 (xiā) trong tiếng Trung có nghĩa là "mù".
瞎 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 瞎 ngay trên trang này.
Đặt câu với 瞎 như thế nào?
Ví dụ: 他从小就瞎了。 (Anh ấy bị mù từ nhỏ.); 我在科技方面是个瞎子。 (Tôi mù công nghệ.).

Muốn nhớ "瞎" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí