"mù" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mù" trong tiếng Trung là 瞎, đọc là xiā.
瞎 nghĩa là gì?
瞎 (xiā) trong tiếng Trung có nghĩa là "mù".
瞎 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 瞎 ngay trên trang này.
Đặt câu với 瞎 như thế nào?
Ví dụ: 他从小就瞎了。 (Anh ấy bị mù từ nhỏ.); 我在科技方面是个瞎子。 (Tôi mù công nghệ.).