YiWordsYiWords

táng尿niàobìng

bệnh tiểu đường

danh từ tiếng Trung
糖尿病 bệnh tiểu đường

Cụm từ thường dùng

2xíngtáng尿niàobìng
bệnh tiểu đường tuýp 2
zhìliáotáng尿niàobìng
điều trị bệnh tiểu đường

Câu ví dụ

huànyǒutáng尿niàobìng
Ông ấy mắc bệnh tiểu đường.
táng尿niàobìngyàokòngzhìyǐnshí
Bệnh tiểu đường cần kiểm soát chế độ ăn.

Bệnh thường gặp

Câu hỏi thường gặp

"bệnh tiểu đường" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bệnh tiểu đường" trong tiếng Trung là 糖尿病, đọc là táng niào bìng.
糖尿病 nghĩa là gì?
糖尿病 (táng niào bìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "bệnh tiểu đường".
糖尿病 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 糖尿病 ngay trên trang này.
Đặt câu với 糖尿病 như thế nào?
Ví dụ: 他患有糖尿病。 (Ông ấy mắc bệnh tiểu đường.); 糖尿病需要控制饮食。 (Bệnh tiểu đường cần kiểm soát chế độ ăn.).

Muốn nhớ "糖尿病" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí