YiWordsYiWords

tānlán

tham lam

tính từ tiếng Trung
贪婪 tham lam

Cụm từ thường dùng

tàitānlán
quá tham lam
tānlánderén
người tham lam

Câu ví dụ

hěntānlán
Anh ấy rất tham lam.
tānlánduìhǎo
Tham lam không tốt cho bản thân.

Tính cách và phẩm chất

Câu hỏi thường gặp

"tham lam" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tham lam" trong tiếng Trung là 贪婪, đọc là tān lán.
贪婪 nghĩa là gì?
贪婪 (tān lán) trong tiếng Trung có nghĩa là "tham lam".
贪婪 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 贪婪 ngay trên trang này.
Đặt câu với 贪婪 như thế nào?
Ví dụ: 他很贪婪。 (Anh ấy rất tham lam.); 贪婪对自己不好。 (Tham lam không tốt cho bản thân.).

Muốn nhớ "贪婪" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí