YiWordsYiWords

xīn

một lòng

phó từ tiếng Trung
一心 một lòng

Cụm từ thường dùng

xīnxiàngwǎng
một lòng hướng về
xīn
một lòng một dạ

Câu ví dụ

xīnbāngzhùpéngyǒu
Anh ấy một lòng giúp đỡ bạn bè.
xīnxué
Cô ấy một lòng học tập.

Tính cách và phẩm chất

Câu hỏi thường gặp

"một lòng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"một lòng" trong tiếng Trung là 一心, đọc là yì xīn.
一心 nghĩa là gì?
一心 (yì xīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "một lòng".
一心 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 一心 ngay trên trang này.
Đặt câu với 一心 như thế nào?
Ví dụ: 他一心帮助朋友。 (Anh ấy một lòng giúp đỡ bạn bè.); 她一心学习。 (Cô ấy một lòng học tập.).

Muốn nhớ "一心" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí