"tinh thần trách nhiệm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tinh thần trách nhiệm" trong tiếng Trung là 责任感, đọc là zé rèn gǎn.
责任感 nghĩa là gì?
责任感 (zé rèn gǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tinh thần trách nhiệm".
责任感 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 责任感 ngay trên trang này.
Đặt câu với 责任感 như thế nào?
Ví dụ: 她很有责任感。 (Cô ấy có tinh thần trách nhiệm rất cao.); 责任感是必要的。 (Tinh thần trách nhiệm là điều cần thiết.).