YiWordsYiWords

rèngǎn

tinh thần trách nhiệm

danh từ tiếng Trung
责任感 tinh thần trách nhiệm

Cụm từ thường dùng

gāorèngǎn
tinh thần trách nhiệm cao
发扬fā yáng责任感zé rèn gǎn
phát huy tinh thần trách nhiệm

Câu ví dụ

hěnyǒurèngǎn
Cô ấy có tinh thần trách nhiệm rất cao.
rèngǎnshìyàode
Tinh thần trách nhiệm là điều cần thiết.

Tính cách và phẩm chất

Câu hỏi thường gặp

"tinh thần trách nhiệm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tinh thần trách nhiệm" trong tiếng Trung là 责任感, đọc là zé rèn gǎn.
责任感 nghĩa là gì?
责任感 (zé rèn gǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tinh thần trách nhiệm".
责任感 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 责任感 ngay trên trang này.
Đặt câu với 责任感 như thế nào?
Ví dụ: 她很有责任感。 (Cô ấy có tinh thần trách nhiệm rất cao.); 责任感是必要的。 (Tinh thần trách nhiệm là điều cần thiết.).

Muốn nhớ "责任感" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí