YiWordsYiWords

rěnnài

nhẫn nại

tính từ tiếng Trung
忍耐 nhẫn nại

Cụm từ thường dùng

rěnnàixìng
tính nhẫn nại
yǒurěnnàixīnderén
người nhẫn nại

Câu ví dụ

duìháizihěnyǒurěnnàixīn
Cô ấy rất nhẫn nại với trẻ em.
xiǎngchénggōngrěnnài
Muốn thành công phải nhẫn nại.

Tính cách và phẩm chất

Câu hỏi thường gặp

"nhẫn nại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhẫn nại" trong tiếng Trung là 忍耐, đọc là rěn nài.
忍耐 nghĩa là gì?
忍耐 (rěn nài) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhẫn nại".
忍耐 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 忍耐 ngay trên trang này.
Đặt câu với 忍耐 như thế nào?
Ví dụ: 她对孩子很有忍耐心。 (Cô ấy rất nhẫn nại với trẻ em.); 想成功必须忍耐。 (Muốn thành công phải nhẫn nại.).

Muốn nhớ "忍耐" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí