YiWordsYiWords

Cùng cách viết:刚才钢材

gāngcái

vừa nãy

phó từ tiếng Trung
刚才 vừa nãy

Cụm từ thường dùng

gāngcáidào
vừa nãy tôi gặp anh ấy
刚才gāng cái发生fā shēngle什么shén meshì
vừa nãy xảy ra chuyện gì

Câu ví dụ

gāngcáidàole
Vừa nãy tôi gặp anh ấy.
刚才gāng cáiháizài下雨xià yǔ
Vừa nãy trời còn mưa.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "vừa nãy", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Quay về quá khứ

Câu hỏi thường gặp

"vừa nãy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vừa nãy" trong tiếng Trung là 刚才, đọc là gāng cái.
刚才 nghĩa là gì?
刚才 (gāng cái) trong tiếng Trung có nghĩa là "vừa nãy".
刚才 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 刚才 ngay trên trang này.
Đặt câu với 刚才 như thế nào?
Ví dụ: 刚才我遇到他了。 (Vừa nãy tôi gặp anh ấy.); 刚才还在下雨。 (Vừa nãy trời còn mưa.).

Muốn nhớ "刚才" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí