"vừa nãy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vừa nãy" trong tiếng Trung là 刚才, đọc là gāng cái.
刚才 nghĩa là gì?
刚才 (gāng cái) trong tiếng Trung có nghĩa là "vừa nãy".
刚才 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 刚才 ngay trên trang này.
Đặt câu với 刚才 như thế nào?
Ví dụ: 刚才我遇到他了。 (Vừa nãy tôi gặp anh ấy.); 刚才还在下雨。 (Vừa nãy trời còn mưa.).