YiWordsYiWords

wén

nhã nhặn

tính từ tiếng Trung
斯文 nhã nhặn

Cụm từ thường dùng

zhǐwén
cư xử nhã nhặn
yánwén
lời nói nhã nhặn

Câu ví dụ

duì大家dà jiādōuhěn斯文sī wén
Cô ấy rất nhã nhặn với mọi người.
shuōhuàhěnwén
Anh ấy nói chuyện rất nhã nhặn.

Các kiểu tính cách

Câu hỏi thường gặp

"nhã nhặn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhã nhặn" trong tiếng Trung là 斯文, đọc là sī wén.
斯文 nghĩa là gì?
斯文 (sī wén) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhã nhặn".
斯文 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 斯文 ngay trên trang này.
Đặt câu với 斯文 như thế nào?
Ví dụ: 她对大家都很斯文。 (Cô ấy rất nhã nhặn với mọi người.); 他说话很斯文。 (Anh ấy nói chuyện rất nhã nhặn.).

Muốn nhớ "斯文" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí