"nhã nhặn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhã nhặn" trong tiếng Trung là 斯文, đọc là sī wén.
斯文 nghĩa là gì?
斯文 (sī wén) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhã nhặn".
斯文 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 斯文 ngay trên trang này.
Đặt câu với 斯文 như thế nào?
Ví dụ: 她对大家都很斯文。 (Cô ấy rất nhã nhặn với mọi người.); 他说话很斯文。 (Anh ấy nói chuyện rất nhã nhặn.).