YiWordsYiWords

wēifēng

oai phong

tính từ tiếng Trung
威风 oai phong

Cụm từ thường dùng

wēifēngdeyàngzi
dáng vẻ oai phong
wēifēnglǐnlǐn
oai phong lẫm liệt

Câu ví dụ

穿chuānjūnzhuāngkànláihěnwēifēng
Anh ấy trông rất oai phong trong bộ quân phục.
kānméngǒu威风wēi fēngdezhànzài门口mén kǒu
Chó giữ nhà oai phong đứng trước cổng.

Các kiểu tính cách

Câu hỏi thường gặp

"oai phong" trong tiếng Trung nói thế nào?
"oai phong" trong tiếng Trung là 威风, đọc là wēi fēng.
威风 nghĩa là gì?
威风 (wēi fēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "oai phong".
威风 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 威风 ngay trên trang này.
Đặt câu với 威风 như thế nào?
Ví dụ: 他穿军装看起来很威风。 (Anh ấy trông rất oai phong trong bộ quân phục.); 看门狗威风地站在门口。 (Chó giữ nhà oai phong đứng trước cổng.).

Muốn nhớ "威风" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí