YiWordsYiWords

pài

bề thế

tính từ tiếng Trung
气派 bề thế

Cụm từ thường dùng

pàidefángzi
ngôi nhà bề thế
pàideyàngzi
dáng vẻ bề thế

Câu ví dụ

zhèdòngbiéshùfēichángpài
Ngôi biệt thự này rất bề thế.
pàideyàngzichūxiàn
Ông ấy xuất hiện với dáng vẻ bề thế.

Các kiểu tính cách

Câu hỏi thường gặp

"bề thế" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bề thế" trong tiếng Trung là 气派, đọc là qì pài.
气派 nghĩa là gì?
气派 (qì pài) trong tiếng Trung có nghĩa là "bề thế".
气派 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 气派 ngay trên trang này.
Đặt câu với 气派 như thế nào?
Ví dụ: 这栋别墅非常气派。 (Ngôi biệt thự này rất bề thế.); 他以气派的样子出现。 (Ông ấy xuất hiện với dáng vẻ bề thế.).

Muốn nhớ "气派" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí