"bề thế" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bề thế" trong tiếng Trung là 气派, đọc là qì pài.
气派 nghĩa là gì?
气派 (qì pài) trong tiếng Trung có nghĩa là "bề thế".
气派 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 气派 ngay trên trang này.
Đặt câu với 气派 như thế nào?
Ví dụ: 这栋别墅非常气派。 (Ngôi biệt thự này rất bề thế.); 他以气派的样子出现。 (Ông ấy xuất hiện với dáng vẻ bề thế.).