YiWordsYiWords

gāowēn

nhiệt độ cao

danh từ tiếng Trung
高温 nhiệt độ cao

Cụm từ thường dùng

gāowēnchí
nhiệt độ cao kéo dài
nàigāowēn
chịu nhiệt độ cao

Câu ví dụ

jīntiāngāowēnpíngshígāo
Hôm nay nhiệt độ cao hơn bình thường.
yǒuxiēcáiliàonéngnàigāowēn
Một số vật liệu chịu được nhiệt độ cao.

Từ chỉ nhiệt độ

Câu hỏi thường gặp

"nhiệt độ cao" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhiệt độ cao" trong tiếng Trung là 高温, đọc là gāo wēn.
高温 nghĩa là gì?
高温 (gāo wēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhiệt độ cao".
高温 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 高温 ngay trên trang này.
Đặt câu với 高温 như thế nào?
Ví dụ: 今天高温比平时高。 (Hôm nay nhiệt độ cao hơn bình thường.); 有些材料能耐高温。 (Một số vật liệu chịu được nhiệt độ cao.).

Muốn nhớ "高温" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí