YiWordsYiWords

gāoyaotiē

cao dán

danh từ tiếng Trung
膏药贴 cao dán

Cụm từ thường dùng

tiēgāoyaotiē
dán cao dán
zhǐtònggāoyaotiē
cao dán giảm đau

Câu ví dụ

zàijiānbǎngshàngtiēlegāoyaotiē
Tôi dán cao dán lên vai.
zhègegāoyaotiēhěnyǒuxiào
Cao dán này rất hiệu quả.

Thuốc phổ biến ở hiệu thuốc

Câu hỏi thường gặp

"cao dán" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cao dán" trong tiếng Trung là 膏药贴, đọc là gāo yao tiē.
膏药贴 nghĩa là gì?
膏药贴 (gāo yao tiē) trong tiếng Trung có nghĩa là "cao dán".
膏药贴 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 膏药贴 ngay trên trang này.
Đặt câu với 膏药贴 như thế nào?
Ví dụ: 我在肩膀上贴了膏药贴。 (Tôi dán cao dán lên vai.); 这个膏药贴很有效。 (Cao dán này rất hiệu quả.).

Muốn nhớ "膏药贴" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí