"cá biệt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cá biệt" trong tiếng Trung là 个别, đọc là gè bié.
个别 nghĩa là gì?
个别 (gè bié) trong tiếng Trung có nghĩa là "cá biệt".
个别 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 个别 ngay trên trang này.
Đặt câu với 个别 như thế nào?
Ví dụ: 这是一个个别情况。 (Đây là một trường hợp cá biệt.); 老师关心个别学生。 (Cô giáo quan tâm đến học sinh cá biệt.).