YiWordsYiWords

bié

cá biệt

tính từ tiếng Trung
个别 cá biệt

Cụm từ thường dùng

biéqíngkuàng
trường hợp cá biệt
biéxuéshēng
học sinh cá biệt

Câu ví dụ

zhèshìbiéqíngkuàng
Đây là một trường hợp cá biệt.
lǎoshīguānxīnbiéxuéshēng
Cô giáo quan tâm đến học sinh cá biệt.

Biểu đạt mức độ

Câu hỏi thường gặp

"cá biệt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cá biệt" trong tiếng Trung là 个别, đọc là gè bié.
个别 nghĩa là gì?
个别 (gè bié) trong tiếng Trung có nghĩa là "cá biệt".
个别 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 个别 ngay trên trang này.
Đặt câu với 个别 như thế nào?
Ví dụ: 这是一个个别情况。 (Đây là một trường hợp cá biệt.); 老师关心个别学生。 (Cô giáo quan tâm đến học sinh cá biệt.).

Muốn nhớ "个别" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí