YiWordsYiWords

jiàn

có thể thấy

cụm từ tiếng Trung
可见 có thể thấy

Cụm từ thường dùng

jiànhěnmíngxiǎn
có thể thấy rõ
jiàntōngguòjiéguǒ
có thể thấy qua kết quả

Câu ví dụ

cóng表现biǎo xiàn可见kě jiànhěn担心dān xīn
Qua biểu hiện, có thể thấy anh ấy rất lo lắng.
cóng结果jié guǒ可见kě jiàn这种zhè zhǒng方法fāng fǎ有效yǒu xiào
Từ kết quả, có thể thấy phương pháp này hiệu quả.

Biểu đạt mức độ

Câu hỏi thường gặp

"có thể thấy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"có thể thấy" trong tiếng Trung là 可见, đọc là kě jiàn.
可见 nghĩa là gì?
可见 (kě jiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "có thể thấy".
可见 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 可见 ngay trên trang này.
Đặt câu với 可见 như thế nào?
Ví dụ: 从表现可见他很担心。 (Qua biểu hiện, có thể thấy anh ấy rất lo lắng.); 从结果可见这种方法有效。 (Từ kết quả, có thể thấy phương pháp này hiệu quả.).

Muốn nhớ "可见" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí