YiWordsYiWords

suíshǒu

tiện tay

phó từ tiếng Trung
随手 tiện tay

Cụm từ thường dùng

suíshǒurēng
tiện tay vứt rác
suíshǒuguānmén
tiện tay đóng cửa

Câu ví dụ

suíshǒulezhī
Anh ấy tiện tay lấy cái bút.
suíshǒubāngxiàba
Tiện tay giúp tôi một chút nhé.

Biểu đạt mức độ

Câu hỏi thường gặp

"tiện tay" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiện tay" trong tiếng Trung là 随手, đọc là suí shǒu.
随手 nghĩa là gì?
随手 (suí shǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiện tay".
随手 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 随手 ngay trên trang này.
Đặt câu với 随手 như thế nào?
Ví dụ: 他随手拿了支笔。 (Anh ấy tiện tay lấy cái bút.); 随手帮我一下吧。 (Tiện tay giúp tôi một chút nhé.).

Muốn nhớ "随手" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí