YiWordsYiWords

Cùng cách viết:各自

zi

chim bồ câu

danh từ tiếng Trung
鸽子 chim bồ câu

Cụm từ thường dùng

yǎngzi
nuôi chim bồ câu
ziqún
bầy chim bồ câu

Câu ví dụ

zizàilántiānshàngfēixiáng
Chim bồ câu bay trên trời xanh.
huanzàijiāyǎngzi
Tôi thích nuôi chim bồ câu ở nhà.

Chim quanh ta

Câu hỏi thường gặp

"chim bồ câu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chim bồ câu" trong tiếng Trung là 鸽子, đọc là gē zi.
鸽子 nghĩa là gì?
鸽子 (gē zi) trong tiếng Trung có nghĩa là "chim bồ câu".
鸽子 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 鸽子 ngay trên trang này.
Đặt câu với 鸽子 như thế nào?
Ví dụ: 鸽子在蓝天上飞翔。 (Chim bồ câu bay trên trời xanh.); 我喜欢在家养鸽子。 (Tôi thích nuôi chim bồ câu ở nhà.).

Muốn nhớ "鸽子" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí