YiWordsYiWords

zhí

thực vật

danh từ tiếng Trung
植物 thực vật

Cụm từ thường dùng

种植zhòng zhí植物zhí wù
trồng thực vật
yánjiūzhí
nghiên cứu thực vật

Câu ví dụ

喜欢xǐ huānzài花园huā yuánzhòng植物zhí wù
Cô ấy thích trồng thực vật trong vườn.
植物zhí wùduì环境huán jìnghěn重要zhòng yào
Thực vật rất quan trọng cho môi trường.

Cánh đồng và cây xanh

Câu hỏi thường gặp

"thực vật" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thực vật" trong tiếng Trung là 植物, đọc là zhí wù.
植物 nghĩa là gì?
植物 (zhí wù) trong tiếng Trung có nghĩa là "thực vật".
植物 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 植物 ngay trên trang này.
Đặt câu với 植物 như thế nào?
Ví dụ: 她喜欢在花园里种植物。 (Cô ấy thích trồng thực vật trong vườn.); 植物对环境很重要。 (Thực vật rất quan trọng cho môi trường.).

Muốn nhớ "植物" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí