"thực vật" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thực vật" trong tiếng Trung là 植物, đọc là zhí wù.
植物 nghĩa là gì?
植物 (zhí wù) trong tiếng Trung có nghĩa là "thực vật".
植物 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 植物 ngay trên trang này.
Đặt câu với 植物 như thế nào?
Ví dụ: 她喜欢在花园里种植物。 (Cô ấy thích trồng thực vật trong vườn.); 植物对环境很重要。 (Thực vật rất quan trọng cho môi trường.).