YiWordsYiWords

zhuānmén

chuyên môn

danh từ tiếng Trung
专门 chuyên môn

Cụm từ thường dùng

zhuānménzhīshi
kiến thức chuyên môn
zhuānménnéng
kỹ năng chuyên môn

Câu ví dụ

yǒuzhuānméndeshù
Anh ấy có chuyên môn về công nghệ.
xiǎngxuéxīndezhuānmén
Tôi muốn học thêm chuyên môn mới.

Mức độ nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"chuyên môn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chuyên môn" trong tiếng Trung là 专门, đọc là zhuān mén.
专门 nghĩa là gì?
专门 (zhuān mén) trong tiếng Trung có nghĩa là "chuyên môn".
专门 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 专门 ngay trên trang này.
Đặt câu với 专门 như thế nào?
Ví dụ: 他有专门的技术。 (Anh ấy có chuyên môn về công nghệ.); 我想学习新的专门。 (Tôi muốn học thêm chuyên môn mới.).

Muốn nhớ "专门" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí