YiWordsYiWords

jiāshēn

làm sâu sắc

động từ tiếng Trung
加深 làm sâu sắc

Cụm từ thường dùng

jiāshēn关系guān xì
làm sâu sắc mối quan hệ
jiāshēnjiě
làm sâu sắc hiểu biết

Câu ví dụ

menxiǎngjiāshēnshuāngfāngdezuò
Chúng tôi muốn làm sâu sắc hợp tác giữa hai bên.
zhèběnshūjiāshēnledezhīshi
Cuốn sách này làm sâu sắc thêm kiến thức của tôi.

Mức độ nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"làm sâu sắc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"làm sâu sắc" trong tiếng Trung là 加深, đọc là jiā shēn.
加深 nghĩa là gì?
加深 (jiā shēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "làm sâu sắc".
加深 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 加深 ngay trên trang này.
Đặt câu với 加深 như thế nào?
Ví dụ: 我们想加深双方的合作。 (Chúng tôi muốn làm sâu sắc hợp tác giữa hai bên.); 这本书加深了我的知识。 (Cuốn sách này làm sâu sắc thêm kiến thức của tôi.).

Muốn nhớ "加深" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí