"công trường" trong tiếng Trung nói thế nào?
"công trường" trong tiếng Trung là 工地, đọc là gōng dì.
工地 nghĩa là gì?
工地 (gōng dì) trong tiếng Trung có nghĩa là "công trường".
工地 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 工地 ngay trên trang này.
Đặt câu với 工地 như thế nào?
Ví dụ: 他在工地工作。 (Anh ấy làm việc ở công trường.); 工地很吵。 (Công trường rất ồn ào.).