YiWordsYiWords

gōng

công trường

danh từ tiếng Trung
工地 công trường

Cụm từ thường dùng

建筑jiàn zhù工地gōng dì
công trường xây dựng
工地gōng dì管理guǎn lǐ
quản lý công trường

Câu ví dụ

zài工地gōng dì工作gōng zuò
Anh ấy làm việc ở công trường.
工地gōng dìhěnchǎo
Công trường rất ồn ào.

Công trường xây dựng

Câu hỏi thường gặp

"công trường" trong tiếng Trung nói thế nào?
"công trường" trong tiếng Trung là 工地, đọc là gōng dì.
工地 nghĩa là gì?
工地 (gōng dì) trong tiếng Trung có nghĩa là "công trường".
工地 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 工地 ngay trên trang này.
Đặt câu với 工地 như thế nào?
Ví dụ: 他在工地工作。 (Anh ấy làm việc ở công trường.); 工地很吵。 (Công trường rất ồn ào.).

Muốn nhớ "工地" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí