YiWordsYiWords

shè

bản thiết kế

danh từ tiếng Trung
设计图 bản thiết kế

Cụm từ thường dùng

kànshè
xem bản thiết kế
huàshè
vẽ bản thiết kế

Câu ví dụ

jiànzhùshījīngwánchéngleshè
Kiến trúc sư đã hoàn thành bản thiết kế.
我们wǒ men需要xū yào重新chóng xīn检查jiǎn chá设计图shè jì tú
Chúng ta cần kiểm tra lại bản thiết kế.

Công trường xây dựng

Câu hỏi thường gặp

"bản thiết kế" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bản thiết kế" trong tiếng Trung là 设计图, đọc là shè jì tú.
设计图 nghĩa là gì?
设计图 (shè jì tú) trong tiếng Trung có nghĩa là "bản thiết kế".
设计图 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 设计图 ngay trên trang này.
Đặt câu với 设计图 như thế nào?
Ví dụ: 建筑师已经完成了设计图。 (Kiến trúc sư đã hoàn thành bản thiết kế.); 我们需要重新检查设计图。 (Chúng ta cần kiểm tra lại bản thiết kế.).

Muốn nhớ "设计图" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí