"hoàng cung" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hoàng cung" trong tiếng Trung là 皇宫, đọc là huáng gōng.
皇宫 nghĩa là gì?
皇宫 (huáng gōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hoàng cung".
皇宫 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 皇宫 ngay trên trang này.
Đặt câu với 皇宫 như thế nào?
Ví dụ: 我们参观了皇宫。 (Chúng tôi đã đến thăm hoàng cung.); 皇宫是国王居住的地方。 (Hoàng cung là nơi ở của vua chúa.).