YiWordsYiWords

gōng

công bộc

danh từ tiếng Trung
公仆 công bộc

Cụm từ thường dùng

rénmíngōng
công bộc của dân
jìnzhídegōng
người công bộc tận tụy

Câu ví dụ

shìwèifàngōng
Anh ấy là một công bộc mẫu mực.
公仆gōng pú应当yīng dāngwèi人民rén mín服务fú wù
Công bộc phải phục vụ nhân dân.

Nghề nghiệp và công sở

Câu hỏi thường gặp

"công bộc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"công bộc" trong tiếng Trung là 公仆, đọc là gōng pú.
公仆 nghĩa là gì?
公仆 (gōng pú) trong tiếng Trung có nghĩa là "công bộc".
公仆 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 公仆 ngay trên trang này.
Đặt câu với 公仆 như thế nào?
Ví dụ: 他是一位模范公仆。 (Anh ấy là một công bộc mẫu mực.); 公仆应当为人民服务。 (Công bộc phải phục vụ nhân dân.).

Muốn nhớ "公仆" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí