"công bộc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"công bộc" trong tiếng Trung là 公仆, đọc là gōng pú.
公仆 nghĩa là gì?
公仆 (gōng pú) trong tiếng Trung có nghĩa là "công bộc".
公仆 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 公仆 ngay trên trang này.
Đặt câu với 公仆 như thế nào?
Ví dụ: 他是一位模范公仆。 (Anh ấy là một công bộc mẫu mực.); 公仆应当为人民服务。 (Công bộc phải phục vụ nhân dân.).