YiWordsYiWords

shíbié

nhận diện

động từ tiếng Trung
识别 nhận diện

Cụm từ thường dùng

rénliǎnshíbié
nhận diện khuôn mặt
yīnshíbié
nhận diện giọng nói

Câu ví dụ

shíbiérénliǎn
Máy có thể nhận diện khuôn mặt.
jǐngcháshíbiéchūlexiánrén
Cảnh sát nhận diện được nghi phạm.

Nhận thức và quy tắc

Câu hỏi thường gặp

"nhận diện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhận diện" trong tiếng Trung là 识别, đọc là shí bié.
识别 nghĩa là gì?
识别 (shí bié) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhận diện".
识别 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 识别 ngay trên trang này.
Đặt câu với 识别 như thế nào?
Ví dụ: 机器可以识别人脸。 (Máy có thể nhận diện khuôn mặt.); 警察识别出了嫌疑人。 (Cảnh sát nhận diện được nghi phạm.).

Muốn nhớ "识别" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí