YiWordsYiWords

zūnxún

tuân theo

động từ tiếng Trung
遵循 tuân theo

Cụm từ thường dùng

zūnxún
tuân theo luật lệ
zūnxúnzhǐdǎo
tuân theo chỉ dẫn

Câu ví dụ

jiāyàozūnxúnguīdìng
Mọi người cần tuân theo quy định.
zǒngshìzūnxúnmadejiàn
Anh ấy luôn tuân theo lời khuyên của mẹ.

Nhận thức và quy tắc

Câu hỏi thường gặp

"tuân theo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tuân theo" trong tiếng Trung là 遵循, đọc là zūn xún.
遵循 nghĩa là gì?
遵循 (zūn xún) trong tiếng Trung có nghĩa là "tuân theo".
遵循 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 遵循 ngay trên trang này.
Đặt câu với 遵循 như thế nào?
Ví dụ: 大家需要遵循规定。 (Mọi người cần tuân theo quy định.); 他总是遵循妈妈的建议。 (Anh ấy luôn tuân theo lời khuyên của mẹ.).

Muốn nhớ "遵循" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí