YiWordsYiWords

yīn

yếu tố

danh từ tiếng Trung
因素 yếu tố

Cụm từ thường dùng

重要zhòng yào因素yīn sù
yếu tố quan trọng
huánjìngyīn
yếu tố môi trường

Câu ví dụ

tiānyīnyǐngxiǎngnóngzuò
Yếu tố thời tiết ảnh hưởng đến mùa màng.
yǒuhěnduōyīnjuédìngchénggōng
Có nhiều yếu tố quyết định thành công.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"yếu tố" trong tiếng Trung nói thế nào?
"yếu tố" trong tiếng Trung là 因素, đọc là yīn sù.
因素 nghĩa là gì?
因素 (yīn sù) trong tiếng Trung có nghĩa là "yếu tố".
因素 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 因素 ngay trên trang này.
Đặt câu với 因素 như thế nào?
Ví dụ: 天气因素影响农作物。 (Yếu tố thời tiết ảnh hưởng đến mùa màng.); 有很多因素决定成功。 (Có nhiều yếu tố quyết định thành công.).

Muốn nhớ "因素" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí