YiWordsYiWords

Cùng cách viết:无知

zhì

vật chất

danh từ tiếng Trung
物质 vật chất

Cụm từ thường dùng

běnzhì
vật chất cơ bản
zhìshìjiè
thế giới vật chất

Câu ví dụ

zhìjuédìngshí
Vật chất quyết định ý thức.
shuǐshì一种yī zhǒng物质wù zhì
Nước là một loại vật chất.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"vật chất" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vật chất" trong tiếng Trung là 物质, đọc là wù zhì.
物质 nghĩa là gì?
物质 (wù zhì) trong tiếng Trung có nghĩa là "vật chất".
物质 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 物质 ngay trên trang này.
Đặt câu với 物质 như thế nào?
Ví dụ: 物质决定意识。 (Vật chất quyết định ý thức.); 水是一种物质。 (Nước là một loại vật chất.).

Muốn nhớ "物质" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí