"vật chất" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vật chất" trong tiếng Trung là 物质, đọc là wù zhì.
物质 nghĩa là gì?
物质 (wù zhì) trong tiếng Trung có nghĩa là "vật chất".
物质 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 物质 ngay trên trang này.
Đặt câu với 物质 như thế nào?
Ví dụ: 物质决定意识。 (Vật chất quyết định ý thức.); 水是一种物质。 (Nước là một loại vật chất.).