YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

gǒu

chó

danh từ tiếng Trung
狗 chó

Cụm từ thường dùng

yǎnggǒu
nuôi chó
xiǎogǒu
chó con

Câu ví dụ

yǒuzhīgǒu
Tôi có một con chó.
gǒu正在zhèng zài院子yuàn zipǎo
Chó đang chạy ngoài sân.

Thế giới thú cưng

Câu hỏi thường gặp

"chó" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chó" trong tiếng Trung là 狗, đọc là gǒu.
狗 nghĩa là gì?
狗 (gǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "chó".
狗 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 狗 ngay trên trang này.
Đặt câu với 狗 như thế nào?
Ví dụ: 我有一只狗。 (Tôi có một con chó.); 狗正在院子里跑。 (Chó đang chạy ngoài sân.).

Muốn nhớ "狗" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí