YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

māo

mèo

danh từ tiếng Trung
猫 mèo

Cụm từ thường dùng

yǎngmāo
nuôi mèo
xiǎomāo
mèo con

Câu ví dụ

jiāyǎnglezhīmāo
Nhà tôi nuôi một con mèo.
māo正在zhèng zài椅子yǐ zishàng睡觉shuì jiào
Mèo đang ngủ trên ghế.

Thế giới thú cưng

Câu hỏi thường gặp

"mèo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mèo" trong tiếng Trung là 猫, đọc là māo.
猫 nghĩa là gì?
猫 (māo) trong tiếng Trung có nghĩa là "mèo".
猫 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 猫 ngay trên trang này.
Đặt câu với 猫 như thế nào?
Ví dụ: 我家养了一只猫。 (Nhà tôi nuôi một con mèo.); 猫正在椅子上睡觉。 (Mèo đang ngủ trên ghế.).

Muốn nhớ "猫" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí