"mèo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mèo" trong tiếng Trung là 猫, đọc là māo.
猫 nghĩa là gì?
猫 (māo) trong tiếng Trung có nghĩa là "mèo".
猫 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 猫 ngay trên trang này.
Đặt câu với 猫 như thế nào?
Ví dụ: 我家养了一只猫。 (Nhà tôi nuôi một con mèo.); 猫正在椅子上睡觉。 (Mèo đang ngủ trên ghế.).