YiWordsYiWords

gòu

mua sắm

động từ tiếng Trung
购物 mua sắm

Cụm từ thường dùng

gòu
đi mua sắm
gòuzhōngxīn
trung tâm mua sắm

Câu ví dụ

huanzhōugòu
Tôi thích đi mua sắm cuối tuần.
gòumǎilehěnduōfu
Cô ấy mua sắm rất nhiều quần áo.

Thanh toán khi mua sắm

Câu hỏi thường gặp

"mua sắm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mua sắm" trong tiếng Trung là 购物, đọc là gòu wù.
购物 nghĩa là gì?
购物 (gòu wù) trong tiếng Trung có nghĩa là "mua sắm".
购物 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 购物 ngay trên trang này.
Đặt câu với 购物 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢周末去购物。 (Tôi thích đi mua sắm cuối tuần.); 她购物买了很多衣服。 (Cô ấy mua sắm rất nhiều quần áo.).

Muốn nhớ "购物" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí