YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

dìng

đặt (hàng, vé...)

động từ tiếng Trung
订 đặt (hàng, vé...)

Cụm từ thường dùng

dìnghuò
đặt hàng
dìngpiào
đặt vé

Câu ví dụ

jīngdìnglepiào
Tôi đã đặt vé máy bay.
menzàiwǎngshàngdìnghuò
Chúng tôi đặt hàng qua mạng.

Thanh toán khi mua sắm

Câu hỏi thường gặp

"đặt (hàng, vé...)" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đặt (hàng, vé...)" trong tiếng Trung là 订, đọc là dìng.
订 nghĩa là gì?
订 (dìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đặt (hàng, vé...)".
订 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 订 ngay trên trang này.
Đặt câu với 订 như thế nào?
Ví dụ: 我已经订了机票。 (Tôi đã đặt vé máy bay.); 我们在网上订货。 (Chúng tôi đặt hàng qua mạng.).

Muốn nhớ "订" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí