YiWordsYiWords

Cùng cách viết:优先悠闲

yǒuxiàn

hữu hạn

tính từ tiếng Trung
有限 hữu hạn

Cụm từ thường dùng

yǒuxiànyuán
tài nguyên hữu hạn
yǒuxiànshíjiān
thời gian hữu hạn

Câu ví dụ

地球dì qiúshàngde资源zī yuánshì有限yǒu xiànde
Tài nguyên trên trái đất là hữu hạn.
menzhǐyǒuyǒuxiàndeshíjiānwánchénggōngzuò
Chúng ta chỉ có một thời gian hữu hạn để hoàn thành công việc.

Biểu đạt mức độ

Câu hỏi thường gặp

"hữu hạn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hữu hạn" trong tiếng Trung là 有限, đọc là yǒu xiàn.
有限 nghĩa là gì?
有限 (yǒu xiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "hữu hạn".
有限 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 有限 ngay trên trang này.
Đặt câu với 有限 như thế nào?
Ví dụ: 地球上的资源是有限的。 (Tài nguyên trên trái đất là hữu hạn.); 我们只有有限的时间完成工作。 (Chúng ta chỉ có một thời gian hữu hạn để hoàn thành công việc.).

Muốn nhớ "有限" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí