YiWordsYiWords

guòfèn

quá đáng

tính từ tiếng Trung
过分 quá đáng

Cụm từ thường dùng

yāoqiúguòfèn
yêu cầu quá đáng
jiàguòfèn
giá quá đáng

Câu ví dụ

yāoqiútàiguòfènle
Anh ấy đòi hỏi quá đáng.
zhègejiàtàiguòfènle
Giá này thật quá đáng.

Biểu đạt mức độ

Câu hỏi thường gặp

"quá đáng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quá đáng" trong tiếng Trung là 过分, đọc là guò fèn.
过分 nghĩa là gì?
过分 (guò fèn) trong tiếng Trung có nghĩa là "quá đáng".
过分 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 过分 ngay trên trang này.
Đặt câu với 过分 như thế nào?
Ví dụ: 他要求太过分了。 (Anh ấy đòi hỏi quá đáng.); 这个价格太过分了。 (Giá này thật quá đáng.).

Muốn nhớ "过分" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí