YiWordsYiWords

Cùng cách viết:诬陷无线

xiàn

vô hạn

tính từ tiếng Trung
无限 vô hạn

Cụm từ thường dùng

xiàndeài
tình yêu vô hạn
xiàndenéng
khả năng vô hạn

Câu ví dụ

àiduìháizishìxiànde
Tình mẹ dành cho con là vô hạn.
réndechuàngzàoshìxiànde
Sức sáng tạo của con người là vô hạn.

Biểu đạt mức độ

Câu hỏi thường gặp

"vô hạn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vô hạn" trong tiếng Trung là 无限, đọc là wú xiàn.
无限 nghĩa là gì?
无限 (wú xiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "vô hạn".
无限 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 无限 ngay trên trang này.
Đặt câu với 无限 như thế nào?
Ví dụ: 母爱对孩子是无限的。 (Tình mẹ dành cho con là vô hạn.); 人的创造力是无限的。 (Sức sáng tạo của con người là vô hạn.).

Muốn nhớ "无限" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí