"đậm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đậm" trong tiếng Trung là 浓, đọc là nóng.
浓 nghĩa là gì?
浓 (nóng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đậm".
浓 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 浓 ngay trên trang này.
Đặt câu với 浓 như thế nào?
Ví dụ: 这个汤味道很浓。 (Súp này rất đậm vị.); 他喜欢穿浓色衣服。 (Anh ấy thích mặc áo màu đậm.).