YiWordsYiWords

nóng

đậm

tính từ tiếng Trung
浓 đậm

Cụm từ thường dùng

nóng
màu đậm
wèidàonóng
vị đậm

Câu ví dụ

zhègetāngwèidàohěnnóng
Súp này rất đậm vị.
huan穿chuānnóngfu
Anh ấy thích mặc áo màu đậm.

Biểu đạt mức độ

Câu hỏi thường gặp

"đậm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đậm" trong tiếng Trung là 浓, đọc là nóng.
浓 nghĩa là gì?
浓 (nóng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đậm".
浓 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 浓 ngay trên trang này.
Đặt câu với 浓 như thế nào?
Ví dụ: 这个汤味道很浓。 (Súp này rất đậm vị.); 他喜欢穿浓色衣服。 (Anh ấy thích mặc áo màu đậm.).

Muốn nhớ "浓" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí