"ấp ủ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ấp ủ" trong tiếng Trung là 酝酿, đọc là yùn niàng.
酝酿 nghĩa là gì?
酝酿 (yùn niàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "ấp ủ".
酝酿 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 酝酿 ngay trên trang này.
Đặt câu với 酝酿 như thế nào?
Ví dụ: 我一直在酝酿一个新想法。 (Tôi luôn ấp ủ một ý tưởng mới.); 她从小就酝酿着梦想。 (Cô ấy ấp ủ ước mơ từ nhỏ.).