YiWordsYiWords

yùnniàng

ấp ủ

động từ tiếng Trung
酝酿 ấp ủ

Cụm từ thường dùng

yùnniàngmèngxiǎng
ấp ủ ước mơ
yùnniànghuà
ấp ủ kế hoạch

Câu ví dụ

zhízàiyùnniàngxīnxiǎng
Tôi luôn ấp ủ một ý tưởng mới.
从小cóng xiǎojiù酝酿yùn niàngzhe梦想mèng xiǎng
Cô ấy ấp ủ ước mơ từ nhỏ.

Nghệ thuật nói chuyện

Câu hỏi thường gặp

"ấp ủ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ấp ủ" trong tiếng Trung là 酝酿, đọc là yùn niàng.
酝酿 nghĩa là gì?
酝酿 (yùn niàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "ấp ủ".
酝酿 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 酝酿 ngay trên trang này.
Đặt câu với 酝酿 như thế nào?
Ví dụ: 我一直在酝酿一个新想法。 (Tôi luôn ấp ủ một ý tưởng mới.); 她从小就酝酿着梦想。 (Cô ấy ấp ủ ước mơ từ nhỏ.).

Muốn nhớ "酝酿" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí