YiWordsYiWords

xuān

tuyên đọc

động từ tiếng Trung
宣读 tuyên đọc

Cụm từ thường dùng

xuānjuédìng
tuyên đọc quyết định
xuānpànjué
tuyên đọc bản án

Câu ví dụ

shūxuānhuìjiéguǒ
Thư ký tuyên đọc kết quả cuộc họp.
yuànxuānpànjué
Tòa án tuyên đọc bản án.

Nghệ thuật nói chuyện

Câu hỏi thường gặp

"tuyên đọc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tuyên đọc" trong tiếng Trung là 宣读, đọc là xuān dú.
宣读 nghĩa là gì?
宣读 (xuān dú) trong tiếng Trung có nghĩa là "tuyên đọc".
宣读 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 宣读 ngay trên trang này.
Đặt câu với 宣读 như thế nào?
Ví dụ: 秘书宣读会议结果。 (Thư ký tuyên đọc kết quả cuộc họp.); 法院宣读判决。 (Tòa án tuyên đọc bản án.).

Muốn nhớ "宣读" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí