"cổ phiếu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cổ phiếu" trong tiếng Trung là 股票, đọc là gǔ piào.
股票 nghĩa là gì?
股票 (gǔ piào) trong tiếng Trung có nghĩa là "cổ phiếu".
股票 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 股票 ngay trên trang này.
Đặt câu với 股票 như thế nào?
Ví dụ: 他投资股票。 (Anh ấy đầu tư vào cổ phiếu.); 今天股票价格大涨。 (Giá cổ phiếu hôm nay tăng mạnh.).