YiWordsYiWords

piào

cổ phiếu

danh từ tiếng Trung
股票 cổ phiếu

Cụm từ thường dùng

mǎipiào
mua cổ phiếu
màipiào
bán cổ phiếu

Câu ví dụ

tóupiào
Anh ấy đầu tư vào cổ phiếu.
jīntiānpiàojiàzhǎng
Giá cổ phiếu hôm nay tăng mạnh.

Giao dịch tài chính

Câu hỏi thường gặp

"cổ phiếu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cổ phiếu" trong tiếng Trung là 股票, đọc là gǔ piào.
股票 nghĩa là gì?
股票 (gǔ piào) trong tiếng Trung có nghĩa là "cổ phiếu".
股票 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 股票 ngay trên trang này.
Đặt câu với 股票 như thế nào?
Ví dụ: 他投资股票。 (Anh ấy đầu tư vào cổ phiếu.); 今天股票价格大涨。 (Giá cổ phiếu hôm nay tăng mạnh.).

Muốn nhớ "股票" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí