YiWordsYiWords

zhuànqián

kiếm tiền

động từ tiếng Trung
赚钱 kiếm tiền

Cụm từ thường dùng

wǎngshàngzhuànqián
kiếm tiền online
jiānzhízhuànqián
kiếm tiền thêm

Câu ví dụ

xiǎngzhuànqiánmǎichē
Tôi muốn kiếm tiền để mua xe.
hěnhuìzhuànqián
Anh ấy kiếm tiền rất giỏi.

Giao dịch tài chính

Câu hỏi thường gặp

"kiếm tiền" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kiếm tiền" trong tiếng Trung là 赚钱, đọc là zhuàn qián.
赚钱 nghĩa là gì?
赚钱 (zhuàn qián) trong tiếng Trung có nghĩa là "kiếm tiền".
赚钱 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 赚钱 ngay trên trang này.
Đặt câu với 赚钱 như thế nào?
Ví dụ: 我想赚钱买车。 (Tôi muốn kiếm tiền để mua xe.); 他很会赚钱。 (Anh ấy kiếm tiền rất giỏi.).

Muốn nhớ "赚钱" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí