"ca đêm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ca đêm" trong tiếng Trung là 夜班, đọc là yè bān.
夜班 nghĩa là gì?
夜班 (yè bān) trong tiếng Trung có nghĩa là "ca đêm".
夜班 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 夜班 ngay trên trang này.
Đặt câu với 夜班 như thế nào?
Ví dụ: 我今天要上夜班。 (Tôi phải làm ca đêm hôm nay.); 夜班很累。 (Ca đêm rất mệt mỏi.).