YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

guā

dưa

danh từ tiếng Trung
瓜 dưa

Cụm từ thường dùng

西guā
dưa hấu
huángguā
dưa leo

Câu ví dụ

huanchī西guā
Tôi thích ăn dưa hấu.
zhègeguāhěntián
Dưa này ngọt quá.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"dưa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dưa" trong tiếng Trung là 瓜, đọc là guā.
瓜 nghĩa là gì?
瓜 (guā) trong tiếng Trung có nghĩa là "dưa".
瓜 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 瓜 ngay trên trang này.
Đặt câu với 瓜 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢吃西瓜。 (Tôi thích ăn dưa hấu.); 这个瓜很甜。 (Dưa này ngọt quá.).

Muốn nhớ "瓜" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí