"viễn thông" trong tiếng Trung nói thế nào?
"viễn thông" trong tiếng Trung là 电信, đọc là diàn xìn.
电信 nghĩa là gì?
电信 (diàn xìn) trong tiếng Trung có nghĩa là "viễn thông".
电信 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 电信 ngay trên trang này.
Đặt câu với 电信 như thế nào?
Ví dụ: 电信越来越发达。 (Viễn thông ngày càng phát triển.); 他在电信行业工作。 (Anh làm việc trong ngành viễn thông.).