YiWordsYiWords

线xiàndiàn

vô tuyến

danh từ tiếng Trung
无线电 vô tuyến

Cụm từ thường dùng

线xiàndiàntái
đài vô tuyến
线xiàndiànxìnhào
tín hiệu vô tuyến

Câu ví dụ

tōngguò线xiàndiàntīngxīnwén
Tôi nghe tin tức qua vô tuyến.
线xiàndiànxìnhàodiūshīle
Vô tuyến bị mất tín hiệu.

Công nghệ thông minh

Câu hỏi thường gặp

"vô tuyến" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vô tuyến" trong tiếng Trung là 无线电, đọc là wú xiàn diàn.
无线电 nghĩa là gì?
无线电 (wú xiàn diàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "vô tuyến".
无线电 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 无线电 ngay trên trang này.
Đặt câu với 无线电 như thế nào?
Ví dụ: 我通过无线电听新闻。 (Tôi nghe tin tức qua vô tuyến.); 无线电信号丢失了。 (Vô tuyến bị mất tín hiệu.).

Muốn nhớ "无线电" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí