YiWordsYiWords

Cùng cách viết:关头

guàntóu

đồ hộp

danh từ tiếng Trung
罐头 đồ hộp

Cụm từ thường dùng

mǎiguàntóu
mua đồ hộp
guàntóu
đồ hộp cá

Câu ví dụ

喜欢xǐ huānchī罐头guàn tou因为yīn wèi方便fāng biàn
Tôi thích ăn đồ hộp vì tiện lợi.
guìziyǒuhěnduōguàntóu
Trong tủ có nhiều đồ hộp.

Các món chính trên thế giới

Câu hỏi thường gặp

"đồ hộp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đồ hộp" trong tiếng Trung là 罐头, đọc là guàn tóu.
罐头 nghĩa là gì?
罐头 (guàn tóu) trong tiếng Trung có nghĩa là "đồ hộp".
罐头 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 罐头 ngay trên trang này.
Đặt câu với 罐头 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢吃罐头,因为方便。 (Tôi thích ăn đồ hộp vì tiện lợi.); 柜子里有很多罐头。 (Trong tủ có nhiều đồ hộp.).

Muốn nhớ "罐头" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí